Bỏ qua

3. TỔNG QUAN HỆ THỐNG

3.1 Bản đồ tác nhân

Actor Vai trò
Nhân viên Xem hồ sơ cá nhân theo quyền; chấm công; tạo/theo dõi đơn phép; xem bảng công.
Quản lý trực tiếp Xử lý đơn phép và xem dữ liệu thuộc phạm vi quản lý (TEAM_ONLY / DEPARTMENT_ONLY).
HR Quản lý hồ sơ; tra cứu attendance/leave/timesheet/log theo data scope ALL.
HR Admin / System Admin Vai trò ADMIN — cấu hình hệ thống, quản lý tài khoản (User) và liên kết tài khoản với Employee, phân quyền Role/Permission (bypass Data Scope).
Nguồn chấm công Web/Mobile qua nhân viên tự chấm công (AttendanceEvent), thiết bị vân tay/khuôn mặt đồng bộ qua API, hoặc HR/Admin nhập tay khi cần.

Bản đồ tác nhân và phân quyền hệ thống

Nhóm Actor và Data Scope tương ứng được định nghĩa chính thức tại 12. Phân quyền & Bảo mật; bảng trên chỉ tóm tắt vai trò nghiệp vụ.

3.2 Bản đồ phụ thuộc phân hệ

Module Upstream Downstream
Hồ sơ nhân sự Cơ cấu tổ chức (Department/Team) / Account Chấm công, Quản lý phép, Bảng công
Chấm công Employee, Schedule/Shift, Nguồn chấm công Bảng công, Đối chiếu Log
Quản lý phép Employee, Work Calendar, Approval Workflow Bảng công
Bảng công Chấm công, Quản lý phép, Calendar/Shift Payroll (ngoài phạm vi — xem 2.3)
Log chấm công Nguồn chấm công Xử lý chấm công / Xử lý sự cố Bảng công

Bản đồ phụ thuộc phân hệ

  • Hồ sơ nhân sự là phân hệ lõi — mọi bản ghi Chấm công, Phép, Bảng công đều tham chiếu tới Employee và chịu chi phối bởi Data Scope xác định tại đây.
  • Chấm côngQuản lý phép hoạt động song song, độc lập với nhau, nhưng cùng là đầu vào của Bảng công.
  • Bảng công tổng hợp dữ liệu và cho phép Chốt kỳ (Lock) — sau khi khóa, không phân hệ nào (kể cả Admin) được ghi đè (xem RULE-TS-05 tại Phụ lục A. Danh mục Quy tắc Nghiệp vụ).
  • Log chấm công đối chiếu dữ liệu thô của Nguồn chấm công với kết quả Chấm công/Bảng công đã tổng hợp, phục vụ kiểm tra chéo trước khi dữ liệu được xem là FINALIZED.