Bỏ qua

[Tên Phân Hệ] - Software Requirement Specification (SRS)

Tài liệu đặc tả yêu cầu phần mềm chi tiết cho một phân hệ/module. Xóa các dòng in nghiêng hướng dẫn sau khi đã hiểu cách dùng.


1. Document Control & Terminology

1.1 Lịch sử sửa đổi (Revision History)

Phiên bản Ngày cập nhật Người cập nhật Nội dung thay đổi Trạng thái
1.0 DD/MM/YYYY Khởi tạo tài liệu Draft

1.2 Thuật ngữ (Terminology)

Thuật ngữ / Viết tắt Ý nghĩa

2. System Overview

Sơ đồ tổng quan hệ thống/phân hệ bằng Mermaid.

graph TD
    A[Tên hệ thống] --> B(Module 1)
    A --> C(Module 2)

    B --> B1[Chức năng 1]
    B --> B2[Chức năng 2]

3. Requirement Catalog

ID Tên Yêu Cầu Mức độ ưu tiên Trạng thái
FR-01 High To Do
ID Tên Yêu Cầu Tiêu chí nghiệm thu
NFR-01

4. Module Specification (Chi tiết Use Case)

4.1 UC-XX-01: [Tên Use Case]

Mô tả: [Mô tả ngắn gọn mục đích của use case]

Thông tin cơ bản

  • Actor: [Vai trò thực hiện]
  • Pre-condition: [Điều kiện tiên quyết]
  • Post-condition: [Trạng thái hệ thống sau khi hoàn tất]

Luồng chính (Main Flow):

  1. Bước 1
  2. Bước 2

Luồng ngoại lệ (Exception Flow):

E1: [Tên lỗi] (Tại bước X)

Mô tả điều kiện lỗi và thông báo hiển thị cho người dùng.

Quy tắc nghiệp vụ (Business Rules):

BR-01: [Tên quy tắc]

Mô tả chi tiết quy tắc.


5. UI Specification (Mockup)

Hình ảnh minh họa màn hình (link tới file mockup thực tế) Mockup tên màn hình


6. Data Specification

Trường (Field) Kiểu dữ liệu Bắt buộc Ràng buộc

7. Permission / Phân quyền

Vai trò Xem Thêm Sửa Xóa

8. Traceability Matrix

Yêu cầu (FR/NFR) Test Case liên quan Trạng thái
FR-01 TC-01, TC-02