[Tên Phân Hệ] - Test Case
Mẫu thiết kế kịch bản kiểm thử cho từng chức năng/Use Case. Xóa các dòng in nghiêng hướng dẫn sau khi đã hiểu cách dùng.
1. Document Control
| Phiên bản |
Ngày cập nhật |
Người cập nhật |
Nội dung thay đổi |
Trạng thái |
| 1.0 |
DD/MM/YYYY |
|
Khởi tạo tài liệu |
Draft |
2. Phạm vi kiểm thử (Scope)
Liệt kê các chức năng/Use Case sẽ được kiểm thử trong tài liệu này, tham chiếu tới ID trong SRS.
| Chức năng |
Tham chiếu SRS |
|
FR-01 |
3. Môi trường kiểm thử (Test Environment)
| Thành phần |
Thông tin |
| Môi trường |
Staging / UAT / Production |
| Trình duyệt / Thiết bị |
|
| Tài khoản test |
|
4. Danh sách Test Case
4.1 UC-XX-01: [Tên Use Case]
| Thuộc tính |
Nội dung |
| Mục tiêu |
Kiểm tra luồng chính hoạt động đúng |
| Điều kiện tiên quyết |
|
| Dữ liệu đầu vào |
|
Các bước thực hiện:
| Bước |
Hành động |
Kết quả mong đợi |
| 1 |
|
|
| 2 |
|
|
Kết quả thực tế
Điền sau khi thực thi test
| Thuộc tính |
Nội dung |
| Mục tiêu |
Kiểm tra hệ thống xử lý đúng khi [điều kiện lỗi] |
| Điều kiện tiên quyết |
|
| Dữ liệu đầu vào |
|
Các bước thực hiện:
| Bước |
Hành động |
Kết quả mong đợi |
| 1 |
|
|
Kết quả thực tế
Điền sau khi thực thi test
5. Bảng tổng hợp kết quả (Test Summary)
| Test Case ID |
Tên |
Ưu tiên |
Trạng thái |
Người thực hiện |
Ngày |
| TC-01 |
|
High |
Pass |
|
|
| TC-02 |
|
High |
Fail |
|
|
6. Bug liên quan (nếu có)
| Bug ID |
Test Case |
Mô tả |
Mức độ |
Trạng thái |
|
|
|
|
|